寖兴 jìn xīng·tẩm hưng Hán Việt: tẩm hưng · Pinyin: jìn xīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.逐渐兴盛。 Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 興 (hưng)Pinyinjìn xīngHán Việttẩm hưngCấu tạo寖 + 興 · tẩm + hưng nghĩa thành phần: tẩm + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.逐渐兴盛。 Từ liên quan Gần nghĩa兴业 · 兴义 · 兴亡 · 兴仁 · 兴会 · 兴修 · 兴兵 · 兴办