寖多 jìn duō · tẩm đa Hán Việt: tẩm đa · Pinyin: jìn duō Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 多 (đa)Pinyinjìn duōHán Việttẩm đaCấu tạo寖 + 多 · tẩm + đa nghĩa thành phần: tẩm + đa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐渐增多。Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐增多。