寖失 jìn shī · tẩm thất Hán Việt: tẩm thất · Pinyin: jìn shī Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 失 (thất)Pinyinjìn shīHán Việttẩm thấtCấu tạo寖 + 失 · tẩm + thất nghĩa thành phần: tẩm + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐渐失去。Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐失去。