寖密 jìn mì · tẩm mật Hán Việt: tẩm mật · Pinyin: jìn mì Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 密 (mật)Pinyinjìn mìHán Việttẩm mậtCấu tạo寖 + 密 · tẩm + mật nghĩa thành phần: tẩm + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐渐严密。Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐严密。