寖弛

jìn chí tẩm thỉ

Hán Việt: tẩm thỉ · Pinyin: jìn chí

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日渐松弛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日渐松弛。