寖息

jìn xī tẩm tức

Hán Việt: tẩm tức · Pinyin: jìn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐渐繁殖; 止息;停止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐繁殖。 2.止息;停止。