寖成

jìn chéng tẩm thành

Hán Việt: tẩm thành · Pinyin: jìn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐渐成为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐成为。