寖染 jìn rǎn · tẩm nhiễm Hán Việt: tẩm nhiễm · Pinyin: jìn rǎn Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 染 (nhiễm)Pinyinjìn rǎnHán Việttẩm nhiễmCấu tạo寖 + 染 · tẩm + nhiễm nghĩa thành phần: tẩm + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相互影响;熏染,熏陶。Tân Hoa Tự Điển 1.相互影响;熏染,熏陶。