寖洳

jìn rù tẩm như

Hán Việt: tẩm như · Pinyin: jìn rù

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淹没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淹没。