寖洳 jìn rù·tẩm như Hán Việt: tẩm như · Pinyin: jìn rù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.淹没。 Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 洳 (như)Pinyinjìn rùHán Việttẩm nhưCấu tạo寖 + 洳 · tẩm + như nghĩa thành phần: tẩm + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.淹没。 Từ liên quan Gần nghĩa洳霖 · 寖盛寖衰 · 寖久 · 寖乖 · 寖信 · 寖假 · 寖兴 · 寖剧