寖潤

jìn rùn tẩm nhuận

Hán Việt: tẩm nhuận · Pinyin: jìn rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐渐渗透。谓谗言渐积而发生作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐渗透。谓谗言渐积而发生作用。