寖淫 jìn yín · tẩm dâm Hán Việt: tẩm dâm · Pinyin: jìn yín Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 淫 (dâm)Pinyinjìn yínHán Việttẩm dâmCấu tạo寖 + 淫 · tẩm + dâm nghĩa thành phần: tẩm + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐渐。Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐。