寖深

jìn shēn tẩm thâm

Hán Việt: tẩm thâm · Pinyin: jìn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓愈益严峻深刻; 越来越加深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓愈益严峻深刻。 2.越来越加深。