寖濫 jìn làn · tẩm lạm Hán Việt: tẩm lạm · Pinyin: jìn làn Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 濫 (lạm)Pinyinjìn lànHán Việttẩm lạmCấu tạo寖 + 濫 · tẩm + lạm nghĩa thành phần: tẩm + lạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐渐失去节制,过度。Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐失去节制,过度。