寖濫 jìn làn · tẩm lạm Hán Việt: tẩm lạm · Pinyin: jìn làn Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 濫 (lạm)Pinyinjìn lànHán Việttẩm lạmCấu tạo寖 + 濫 · tẩm + lạm nghĩa thành phần: tẩm + lạm