寖盛 jìn shèng · tẩm thịnh Hán Việt: tẩm thịnh · Pinyin: jìn shèng Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 盛 (thịnh)Pinyinjìn shèngHán Việttẩm thịnhCấu tạo寖 + 盛 · tẩm + thịnh nghĩa thành phần: tẩm + thịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐渐兴盛;逐渐强盛。Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐兴盛;逐渐强盛。