寖着 jìn zhe · tẩm trứ Hán Việt: tẩm trứ · Pinyin: jìn zhe Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 着 (trứ)Pinyinjìn zheHán Việttẩm trứCấu tạo寖 + 着 · tẩm + trứ nghĩa thành phần: tẩm + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐渐显着。Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐显着。