寖耗 jìn hào · tẩm háo Hán Việt: tẩm háo · Pinyin: jìn hào Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 耗 (háo)Pinyinjìn hàoHán Việttẩm háoCấu tạo寖 + 耗 · tẩm + háo nghĩa thành phần: tẩm + háo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐渐消耗。Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐消耗。