寖興 jìn xīng · tẩm hưng Hán Việt: tẩm hưng · Pinyin: jìn xīng Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 興 (hưng)Pinyinjìn xīngHán Việttẩm hưngCấu tạo寖 + 興 · tẩm + hưng nghĩa thành phần: tẩm + hưng