寖薄 jìn báo · tẩm bạc Hán Việt: tẩm bạc · Pinyin: jìn báo Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 薄 (bạc)Pinyinjìn báoHán Việttẩm bạcCấu tạo寖 + 薄 · tẩm + bạc nghĩa thành phần: tẩm + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渐渐淡薄; 日渐浇薄; 逐渐鄙薄。Tân Hoa Tự Điển 1.渐渐淡薄。 2.日渐浇薄。 3.逐渐鄙薄。