寖衰

jìn shuāi tẩm suy

Hán Việt: tẩm suy · Pinyin: jìn shuāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (suy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渐趋衰落;渐趋衰退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渐趋衰落;渐趋衰退。