寖近

jìn jìn tẩm cận

Hán Việt: tẩm cận · Pinyin: jìn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐渐亲近; 逐渐接近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐亲近。 2.逐渐接近。