寖迷

jìn mí tẩm mê

Hán Việt: tẩm mê · Pinyin: jìn mí

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渐渐迷失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渐渐迷失。