寖闢 jìn pì · tẩm tịch Hán Việt: tẩm tịch · Pinyin: jìn pì Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 闢 (tịch)Pinyinjìn pìHán Việttẩm tịchCấu tạo寖 + 闢 · tẩm + tịch nghĩa thành phần: tẩm + tịch