寖聞

jìn wén tẩm văn

Hán Việt: tẩm văn · Pinyin: jìn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐渐听闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐听闻。