寖陋 jìn lòu · tẩm lậu Hán Việt: tẩm lậu · Pinyin: jìn lòu Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 陋 (lậu)Pinyinjìn lòuHán Việttẩm lậuCấu tạo寖 + 陋 · tẩm + lậu nghĩa thành phần: tẩm + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丑陋。Tân Hoa Tự Điển 1.丑陋。