寖頓 jìn dùn · tẩm đốn Hán Việt: tẩm đốn · Pinyin: jìn dùn Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 頓 (đốn)Pinyinjìn dùnHán Việttẩm đốnCấu tạo寖 + 頓 · tẩm + đốn nghĩa thành phần: tẩm + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渐渐停息。Tân Hoa Tự Điển 1.渐渐停息。