寖驕

jìn jiāo tẩm kiêu

Hán Việt: tẩm kiêu · Pinyin: jìn jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (kiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日渐骄横。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日渐骄横。