寖高 jìn gāo · tẩm cao Hán Việt: tẩm cao · Pinyin: jìn gāo Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 高 (cao)Pinyinjìn gāoHán Việttẩm caoCấu tạo寖 + 高 · tẩm + cao nghĩa thành phần: tẩm + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓岁数逐渐增大。Tân Hoa Tự Điển 1.谓岁数逐渐增大。