寢事 qǐn shì · tẩm sự Hán Việt: tẩm sự · Pinyin: qǐn shì Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 事 (sự)Pinyinqǐn shìHán Việttẩm sựCấu tạo寢 + 事 · tẩm + sự nghĩa thành phần: tẩm + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 息事,完事。Tân Hoa Tự Điển 1.息事,完事。