寢伏 qǐn fú · tẩm phục Hán Việt: tẩm phục · Pinyin: qǐn fú Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 伏 (phục)Pinyinqǐn fúHán Việttẩm phụcCấu tạo寢 + 伏 · tẩm + phục nghĩa thành phần: tẩm + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卧伏; 息,灭。Tân Hoa Tự Điển 1.卧伏。 2.息,灭。