寢停

qǐn tíng tẩm đình

Hán Việt: tẩm đình · Pinyin: qǐn tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言停罢。免职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言停罢。免职。