寢興

qǐn xīng tẩm hưng

Hán Việt: tẩm hưng · Pinyin: qǐn xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睡下和起床。泛指日夜或起居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.睡下和起床。泛指日夜或起居。