寢具

qǐn jù tẩm cụ

Hán Việt: tẩm cụ · Pinyin: qǐn jù

Tổng quan

chăn ga gối đệm

Cấu tạo: (tẩm) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăn ga gối đệm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 枕頭、被褥、席子等臥具。如:「這間臨時招待所提供寢具,以作為民眾就寢休息之用。」漢.司馬相如〈美人賦〉:「寢具既設,服玩珍奇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睡觉用的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.睡觉用的东西。

Eng

  • CC-CEDICT bedding
  • Cihui bedding

ja

  • JMdict bedding|bedclothes