寢合 qǐn hé · tẩm hợp Hán Việt: tẩm hợp · Pinyin: qǐn hé Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 合 (hợp)Pinyinqǐn héHán Việttẩm hợpCấu tạo寢 + 合 · tẩm + hợp nghĩa thành phần: tẩm + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"寝阁"。