寢嘿 qǐn hēi Pinyin: qǐn hēi Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 嘿Pinyinqǐn hēiCấu tạo寢 + 嘿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"寝默"。