寢堂 qǐn táng · tẩm đường Hán Việt: tẩm đường · Pinyin: qǐn táng Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 堂 (đường)Pinyinqǐn tángHán Việttẩm đườngCấu tạo寢 + 堂 · tẩm + đường nghĩa thành phần: tẩm + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王陵墓的正殿; 泛指房舍居室。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王陵墓的正殿。 2.泛指房舍居室。