寢處

qǐn chù tẩm xử

Hán Việt: tẩm xử · Pinyin: qǐn chù

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹坐卧,息止; 犹言食肉寝皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹坐卧,息止。 2.犹言食肉寝皮。

Eng

  • Cihui 寢處 ǐnchù n. sleeping place ◆v. sleep; rest