寢宮
tẩm cung
Hán Việt: tẩm cung · Pinyin: qǐn gōng
Tổng quan
tẩm cung: lăng tẩm/nhà mồ trong lăng mộ vua
Nghĩa
Việt
- Cihui tẩm cung: lăng tẩm/nhà mồ trong lăng mộ vua
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"寑宫"; 帝王的宫室; 指陵寝,陵墓; 帝王后妃的宴居之所; 泛指内室。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寑宫"。 2.帝王的宫室。 3.指陵寝,陵墓。 4.帝王后妃的宴居之所。 5.泛指内室。
Eng
- Cihui 寢宮 ǐngōng* p.w. 1. royal mausoleum 2. sleeping quarters of the emperor and empress M:⁴zuò