寢宴 qǐn yàn · tẩm yến Hán Việt: tẩm yến · Pinyin: qǐn yàn Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 宴 (yến)Pinyinqǐn yànHán Việttẩm yếnCấu tạo寢 + 宴 · tẩm + yến nghĩa thành phần: tẩm + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"寝燕"。