寢容 qǐn róng · tẩm dung Hán Việt: tẩm dung · Pinyin: qǐn róng Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 容 (dung)Pinyinqǐn róngHán Việttẩm dungCấu tạo寢 + 容 · tẩm + dung nghĩa thành phần: tẩm + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容貌丑陋。Tân Hoa Tự Điển 1.容貌丑陋。