寢小

qǐn xiǎo tẩm tiểu

Hán Việt: tẩm tiểu · Pinyin: qǐn xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (tiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丑陋矮小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丑陋矮小。