寢幄

qǐn wò tẩm ác

Hán Việt: tẩm ác · Pinyin: qǐn wò

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卧室内的帷帐。借指卧室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卧室内的帷帐。借指卧室。