寢惡 qǐn è · tẩm ác Hán Việt: tẩm ác · Pinyin: qǐn è Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 惡 (ác)Pinyinqǐn èHán Việttẩm ácCấu tạo寢 + 惡 · tẩm + ác nghĩa thành phần: tẩm + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丑陋。Tân Hoa Tự Điển 1.丑陋。