寢想

qǐn xiǎng tẩm tưởng

Hán Việt: tẩm tưởng · Pinyin: qǐn xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜卧思念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜卧思念。