寢慢 qǐn màn · tẩm mạn Hán Việt: tẩm mạn · Pinyin: qǐn màn Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 慢 (mạn)Pinyinqǐn mànHán Việttẩm mạnCấu tạo寢 + 慢 · tẩm + mạn nghĩa thành phần: tẩm + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怠慢,轻慢。Tân Hoa Tự Điển 1.怠慢,轻慢。