寢戈

qǐn gē tẩm qua

Hán Việt: tẩm qua · Pinyin: qǐn gē

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近身护卫用的武器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.近身护卫用的武器。

Eng

  • Cihui 寢戈 ǐngē v.p. ready for combat