寢格 qǐn gé · tẩm cách Hán Việt: tẩm cách · Pinyin: qǐn gé Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 格 (cách)Pinyinqǐn géHán Việttẩm cáchCấu tạo寢 + 格 · tẩm + cách nghĩa thành phần: tẩm + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搁置;阻碍。Tân Hoa Tự Điển 1.搁置;阻碍。