寢湮

qǐn yān tẩm nhân

Hán Việt: tẩm nhân · Pinyin: qǐn yān

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐渐湮没。寝,通"寖"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐湮没。寝,通"寖"。