寢滯

qǐn zhì tẩm trệ

Hán Việt: tẩm trệ · Pinyin: qǐn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停滞,蹇阻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停滞,蹇阻。