寢燕

qǐn yàn tẩm yến

Hán Việt: tẩm yến · Pinyin: qǐn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"寝宴"; 睡卧与休息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寝宴"。 2.睡卧与休息。